crab grass

Học thuật
Thân thiện
crab grass

Crab grass spreads quickly across the sunny lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cỏ dại thân lan rễ mọc tự do, thường mối phiền toái trong các bãi cỏ: "Crab grass" tên gọi chung cho một số loài cỏ dại thuộc chi Digitaria, đặc điểm sinh trưởng mạnh, thân bò sát đất lan rộng, cạnh tranh với cỏ trồng được coi hại cho thảm cỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawn was overrun with crab grass. (Bãi cỏ bị cỏ gà xâm chiếm.)
    • It's difficult to control crab grass once it takes hold. (Rất khó để kiểm soát cỏ gà một khi đã bám rễ.)
    • He spent the afternoon pulling crab grass from the flower beds. (Anh ấy dành cả buổi chiều để nhổ cỏkhỏi các luống hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infestation of crab grass": sự xâm chiếm, lan tràn của cỏ gà.
    • The entire park suffered from a severe infestation of crab grass. (Toàn bộ công viên bị ảnh hưởng bởi sự xâm chiếm nghiêm trọng của cỏ gà.)
Biến thể từ gần giống
  • Crabgrass (n): Cách viết liền của "crab grass".
  • Digitaria (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm các loài cỏ gà.
  • Weed (n): Cỏ dại (nghĩa rộng, bao gồm crab grass).
Từ đồng nghĩa
  • Crowfoot grass: Một tên gọi khác cho một số loài cỏ dại tương tự.
  • Summer grass: Tên gọi phổ biếnmột số vùng, do phát triển mạnh vào mùa .
crab grass

Crab grass spreads quickly across the sunny lawn.

Noun
  1. loài cỏ thân , rễ mọc tự do, rất nguy hiểm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crab grass"